Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Nghĩa Hán Việt của và cách đọc

0phiếu
10 lượt xem
CỔ
13
コ/ ク
つづみ
Cái trống.
Ðánh trống.
Gẩy, khua.
Quạt lên, cổ động.
Trống canh.
0phiếu
つづみ
n
hand drum
0phiếu
つづみ
n
trống tay
Tra từ / 検索