Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Ý nghĩa tiếng Việt của 叉手網:

0phiếu
0 lượt xem
Cách đọc, giải nghĩa và ví dụ:

さであみ

n
nhúng ròng; cái xẻng
0phiếu
さであみ
n
dip net; scoop net
0phiếu

さで‐あみ【×叉手網】

lưới đánh cá

Nó vượt qua hai tre kéo dài một mạng lưới thành một hình dạng túi, mà Nikki vớt cá. Trong số.

0phiếu

さで‐あみ【×叉手網】

2本の竹を交差させて袋状に網を張り、魚をすくいとるもの。さで。

0phiếu

scoop net

It crosses two bamboos, puts a net in a bag shape, scoops fish. By the way.

Tra từ / 検索