Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Ý nghĩa tiếng Việt của 核エネルギー:

0phiếu
0 lượt xem
Cách đọc, giải nghĩa và ví dụ:

かくエネルギー

năng lượng hạt nhân
0phiếu
かくエネルギー
nuclear energy
0phiếu

かく‐エネルギー【核エネルギー】

năng lượng hạt nhân

Năng lượng được phát hành tại thời điểm phân chia và hợp nhất của hạt nhân nguyên tử. điện hạt nhân. năng lượng nguyên tử. năng lượng hạt nhân.

0phiếu

かく‐エネルギー【核エネルギー】

原子核の分裂や融合のときに放出されるエネルギー。原子力。原子エネルギー。原子核エネルギー。

0phiếu

Nuclear energy

Energy released during splitting or fusion of nuclei. Nuclear power. Atomic energy. Nuclear energy.

Tra từ / 検索