Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Ý nghĩa tiếng Việt của 沖積:

0phiếu
2 lượt xem
Cách đọc, giải nghĩa và ví dụ:

ちゅうせき

n
 phù sa
0phiếu
ちゅうせき
n
alluvial
0phiếu

ちゅう‐せき【沖積】

phù sa

Đó trầm tích như vậy được thực hiện để chạy nước đọng trên bờ cửa sông và sông.

0phiếu

ちゅう‐せき【沖積】

土砂などが流水に運ばれて河口や河岸に堆積(たいせき)すること。

0phiếu

alluvial

Sediments and so on are deposited in running water and deposited on estuaries and banks.

Tra từ / 検索