Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Ý nghĩa tiếng Việt của 沖積平野:

0phiếu
0 lượt xem
Cách đọc, giải nghĩa và ví dụ:

ちゅうせきへいや

một đồng bằng phù sa
0phiếu
ちゅうせきへいや
an alluvial plain
0phiếu

ちゅうせき‐へいや【沖積平野】

đồng bằng phù sa

Được hình thành trong trầm tích của sông, đồng bằng vẫn còn lắng đọng trong tiến trình.

0phiếu

ちゅうせき‐へいや【沖積平野】

河川の堆積作用で形成され、現在も堆積が進行している平野。

0phiếu

Alluvial plain

A plain which is formed by the sedimentation action of rivers and is currently being deposited.

Tra từ / 検索