Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Ý nghĩa tiếng Việt của 沖積統:

0phiếu
2 lượt xem
Cách đọc, giải nghĩa và ví dụ:

ちゅうせきとう

n
 loạt phù sa
0phiếu
ちゅうせきとう
n
alluvial series
0phiếu

ちゅうせき‐とう【沖積統】

hội nhập phù sa

0phiếu

ちゅうせき‐とう【沖積統】

⇒沖積層(ちゅうせきそう)1

0phiếu

Alluvial process

Tra từ / 検索