Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Ý nghĩa tiếng Việt của 齲歯:

0phiếu
16 lượt xem
Cách đọc, giải nghĩa và ví dụ:

うし

n

 lỗ sâu răng; sâu răng; răng sâu; bệnh sâu răng

0phiếu
うし
n
cavity; tooth decay; decayed tooth; caries
0phiếu
むしば
n
cavity; tooth decay; decayed tooth; caries
0phiếu
むしば
n
 lỗ; sâu răng; răng sâu; chứng xương mục
0phiếu

う‐し【×齲歯】

chứng xương mục

Sâu răng.

く‐し【×齲歯】

chứng xương mục

0phiếu

う‐し【×齲歯】

《「くし(齲歯)」の慣用読み》虫歯。

く‐し【×齲歯】

⇒うし(齲歯)

0phiếu

Carious tooth

Tooth decay.

Carious tooth

Tra từ / 検索