Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Ý nghĩa tiếng Việt của 齲蝕:

0phiếu
1 lượt xem
Cách đọc, giải nghĩa và ví dụ:

うしょく

sâu răng
0phiếu
うしょく
tooth decay
0phiếu

う‐しょく【××蝕】

sâu răng

Đó răng của các mô bị phá hủy bởi các vi khuẩn, nó sẽ là một lỗ hổng. Để trở thành một sâu răng.

0phiếu

う‐しょく【××蝕】

歯の組織が細菌によって破壊され、穴ができていくこと。虫歯になること。

0phiếu

Dental caries

The tissue of the tooth is destroyed by the bacteria and a hole is made. To become a tooth decay.

Tra từ / 検索