Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Ý nghĩa tiếng Nhật của "dân số thặng dư":

0phiếu
1 lượt xem
Phiên âm Hiragana và cách viết thông thường (dùng Kanji):
n, exp

かじょうじんこう

過剰人口

dân số thặng dư ở nông thôn
農村過剰人口
số dân thặng dư ở các thành phố lớn
大都市の過剰人口
dân số thặng dư tương đối
相対的過剰人口
nơi ăn chốn ở của số dân thặng dư
過剰人口用住宅団地
Tra từ / 検索