Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Ý nghĩa tiếng Nhật của "người trẻ tuổi":

0phiếu
6 lượt xem
Phiên âm Hiragana và cách viết thông thường (dùng Kanji):
n

わかて

若手

trẻ
〜の

わかもの

若者

giới trẻ với những ảnh hưởng của virus
ウイルス感染が疑われる若者
giới trẻ không hòa nhập vào chế độ học đường
学校制度に溶け込んでいない若者
Tra từ / 検索