Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Ý nghĩa tiếng Nhật của "người trợ giúp":

0phiếu
5 lượt xem
Phiên âm Hiragana và cách viết thông thường (dùng Kanji):
n

アシスタント

trợ lý nghiên cứu (người trợ giúp công tác)
研究アシスタント

じょしゅ

助手

Tra từ / 検索