Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Ý nghĩa tiếng Việt của 鼾声:

0phiếu
6 lượt xem
Cách đọc, giải nghĩa và ví dụ:

かんせい

n

tiếng ngáy

鼾声呼吸
thở kèm tiếng ngáy
0phiếu
かんせい
n
snoring sound
0phiếu
かんせい
n
âm thanh ngáy
0phiếu

かん‐せい【×鼾声】

âm thanh ngáy

Ngáy. ngáy âm thanh.
"Đã ngủ sâu làm cho một âm thanh ngáy như sấm sét."

0phiếu

かん‐せい【×鼾声】

いびき。いびきをかく音。
「雷のごとき―を立てて熟睡した」〈中島敦・李陵〉

0phiếu

Hoarseness

snore. Sounds snore.
"I made a sound like thunder and made a sound sleep"

Tra từ / 検索