Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Ý nghĩa tiếng Việt của 鼾睡:

0phiếu
2 lượt xem
Cách đọc, giải nghĩa và ví dụ:

かん‐すい【×鼾睡】

Ibikinemu

Ngủ ngáy.
"Lay cơ thể nhưng đã sớm hoặc ngay lập tức Ibikinemu"

0phiếu

かん‐すい【×鼾睡】

[名](スル)いびきをかいて眠ること。
「身を横たえるが早いか忽ち―してしまった」〈里見弴・大道無門〉

0phiếu

Sleeping

Snoring and sleeping.
"I lie down, but I got up early or soon."

Tra từ / 検索