Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Ý nghĩa tiếng Việt của 齝む:

0phiếu
0 lượt xem
Cách đọc, giải nghĩa và ví dụ:

にげ‐か・む【×齝む】

齝 Mu

Để nhai lại thức ăn.

にれ‐か・む【×齝む】

齝 Mu

Chẳng hạn như gia súc, cắn lại cắn ăn một lúc nuốt lại miệng. Nhai lại đến.

0phiếu

にげ‐か・む【×齝む】

[動マ四]食物を反芻(はんすう)する。
「食ひ已れば―・む」〈霊異記・下〉

にれ‐か・む【×齝む】

[動マ五(四)]牛などが、かんで一度飲み込んだ食物を再び口に戻してかむ。反芻(はんすう)する。
「人が皆―・むと云うことをする動物のように」〈鴎外・灰燼〉

0phiếu

Scold

Ruminating food.

Scold

Cows and others chew the food once swallowed once again in their mouths. To chew.

Tra từ / 検索