Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Ý nghĩa tiếng Việt của 齢草:

0phiếu
0 lượt xem
Cách đọc, giải nghĩa và ví dụ:

よわい‐ぐさ〔よはひ‐〕【齢草】

Yowaikusa

bí danh hoa cúc.

0phiếu

よわい‐ぐさ〔よはひ‐〕【齢草】

《齢を延べる草の意》菊の別名。

0phiếu

Old age

Another name for chrysanthemum.

Tra từ / 検索