Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Ý nghĩa tiếng Việt của 齧む:

0phiếu
1 lượt xem
Cách đọc, giải nghĩa và ví dụ:

つ・む【×齧む】

Kajimu

Nhai trong răng trước. Gặm.

0phiếu

つ・む【×齧む】

[動マ四]前歯でかむ。かじる。
「髯勝ちなる者の椎(しひ)―・みたる」〈枕・四五〉

0phiếu

To bury

Bite with the front teeth. To gnaw.

Tra từ / 検索