Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Ý nghĩa tiếng Việt của 齵歯:

0phiếu
5 lượt xem
Cách đọc, giải nghĩa và ví dụ:

おそ‐ば【×齵歯】

齵 歯

răng đôi.

0phiếu

おそ‐ば【×齵歯】

八重歯(やえば)。〈和名抄〉

0phiếu

Tooth tooth

Double tooth.

Tra từ / 検索