Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Ý nghĩa tiếng Việt của 䳑群の:

0phiếu
5 lượt xem
Cách đọc, giải nghĩa và ví dụ:

あじむら‐の〔あぢむら‐〕【×䳑群の】

Trong 䳑 群

Ajigamo đang đổ xô cất từ có nghĩa là bạo loạn ré lên trong "Kayofu" "Sawaku".
"䳑群trên Sawaki cinnamic của"

0phiếu

あじむら‐の〔あぢむら‐〕【×䳑群の】

[枕]アジガモが群がって鳴き騒ぐ意から「かよふ」「さわく」にかかる。
「―さわき競(きほ)ひて」〈万・四三六〇〉

0phiếu

Crowded

"Asiagamo crows and sings crying," Ka'ufu "" Tears "comes to me.
"Suwaki Competition on the Grand Prix"

Tra từ / 検索