Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Ý nghĩa tiếng Việt của 䳑鴨:

0phiếu
6 lượt xem
Cách đọc, giải nghĩa và ví dụ:

あじ‐がも〔あぢ‐〕【××鴨】

䳑 鴨

Bí danh của Baikal Teal.

0phiếu

あじ‐がも〔あぢ‐〕【××鴨】

トモエガモの別名。

0phiếu

Duck

Another name for Tomoeegamo.

Tra từ / 検索