Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Ý nghĩa tiếng Việt của かちの病:

0phiếu
4 lượt xem
Cách đọc, giải nghĩa và ví dụ:

かち‐の‐やまい

xem 消渇(しょうかち)1

0phiếu

かち‐の‐やまい〔‐やまひ〕【×?の病】

「消渇(しょうかち)1」に同じ。

Tra từ / 検索