Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Ý nghĩa tiếng Việt của かいろぐ:

0phiếu
4 lượt xem
Cách đọc, giải nghĩa và ví dụ:

かいろ・ぐ

rung động

0phiếu

かいろ・ぐ〔かひろぐ〕【×?ぐ】

[動ガ四]揺れ動く。揺らぐ。
「秋の野のおしなべたるをかしさは薄こそあれ。…風になびきて―・ぎ立てる」〈枕・六七〉

0phiếu

To shake.

Tra từ / 検索