Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Ý nghĩa tiếng Việt của 放任する:

0phiếu
1 lượt xem
Cách đọc, giải nghĩa và ví dụ:

ほうにん

vs

giải thoát trách nhiệm; không can thiệp; để mặc

ほうにんする

nheo nhóc

Tra từ / 検索