Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Ý nghĩa tiếng Việt của 沖積期:

0phiếu
0 lượt xem
Cách đọc, giải nghĩa và ví dụ:

ちゅうせきき

n

thời kỳ đất đai được bồi đắp

0phiếu
ちゅうせきき
alluvial period
0phiếu
ちゅうせきき
thời gian phù sa
Tra từ / 検索