Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Những từ liên quan tới [?麻]

0phiếu
いちび【青=麻】 Hoa ichibi Giống cây 1 năm (vòng đời là 1 năm), thuộc họ cẩm quỳ. Cao khoảng 1,5 mét. Lá hình trái tim và mọc cách (một lá mọc ra từ một mấu cây). Nở 5 cánh vàng khi chuyển từ mùa hè sang mùa thu. Vỏ cây cho sợi dùng để làm dây thừng, vải thô
Để xem nhiều hơn, vui lòng nhấn vào danh sách đầy đủ hoặc các thẻ phổ biến.
Tra từ / 検索