Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Những từ liên quan tới [いびき]

0phiếu
HÃN/HAN 鼻 17 カン いびき 鼾 Ngáy. Ngủ ngáy khè khè gọi là hãn 鼾. Có khi đọc là chữ han.
0phiếu
いびき n sự ngáy; tiếng ngáy 雷のようないびき ngáy như sấm
0phiếu
n いびき Tôi đã bị thức giấc bởi tiếng ngáy của anh ấy 彼のいびきで目が覚めた chịu đựng tiếng ngáy của ai (人)のいびきに悩まされる phàn nàn tiếng ngáy của ai to (人)のいびきがうるさいと文句を言う tiếng ngáy của anh ta làm tôi thức giấc 彼のいびきで目が覚めた âm thanh như tiến
0phiếu
n いびき 鼾 いびき Tôi đã bị thức giấc bởi tiếng ngáy của anh ấy 彼のいびきで目が覚めた chịu đựng tiếng ngáy của ai (人)のいびきに悩まされる phàn nàn tiếng ngáy của ai to (人)のいびきがうるさいと文句を言う tiếng ngáy của anh ta làm tôi thức giấc 彼のいびき
0phiếu
n いびき 鼾 いびき Tôi đã bị thức giấc bởi tiếng ngáy của anh ấy 彼のいびきで目が覚めた chịu đựng tiếng ngáy của ai (人)のいびきに悩まされる phàn nàn tiếng ngáy của ai to (人)のいびきがうるさいと文句を言う tiếng ngáy của anh ta làm tôi thức giấc 彼のいびき
Để xem nhiều hơn, vui lòng nhấn vào danh sách đầy đủ hoặc các thẻ phổ biến.
Tra từ / 検索