Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Những từ liên quan tới [かじょうじんこう]

0phiếu
かじょうじんこう n số dân thặng dư; dân số dư thừa; dân số thặng dư 農村過剰人口 dân số thặng dư ở nông thôn 大都市の過剰人口 số dân thặng dư ở các thành phố lớn 相対的過剰人口 dân số thặng dư tương đối 過剰人口用住宅団地 nơi ăn chốn ở của số dân dư thừa
0phiếu
n, exp かじょうじんこう 過剰人口 dân số thặng dư ở nông thôn 農村過剰人口 số dân thặng dư ở các thành phố lớn 大都市の過剰人口 dân số thặng dư tương đối 相対的過剰人口 nơi ăn chốn ở của số dân thặng dư 過剰人口用住宅団地
0phiếu
n, exp かじょうじんこう 過剰人口 dân số thặng dư (dân số dư thừa) ở nông thôn 農村過剰人口 số dân thặng dư (dân số dư thừa) ở các thành phố lớn 大都市の過剰人口 dân số thặng dư (dân số dư thừa) tương đối 相対的過剰人口 nơi ăn chốn ở của số dân dư thừa 過剰人口用住宅団
0phiếu
n, exp かじょうじんこう 過剰人口 số dân thặng dư ở các thành phố lớn 大都市の過剰人口
Để xem nhiều hơn, vui lòng nhấn vào danh sách đầy đủ hoặc các thẻ phổ biến.
Tra từ / 検索