Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Những từ liên quan tới [がんぞう]

0phiếu
がん‐ぞう〔‐ザウ〕【×龕像】 Ganzo Trên bức tường, như hang động, bức tượng Phật được chạm khắc với bệnh ung thư. Ngoài ra, Đức Phật để cho giống như nó đã được xây dựng để phù hợp với một ngôi đền nhỏ.
0phiếu
がんぞう n Sự giả mạo; sự giả tạo; sự giả; giả mạo; giả tạo; giả 贋造貨幣 tiền giả
0phiếu
n おためごかし お為ごかし lời nói dối đạo đức giả (lời nói giả tạo) おためごかしのうそ lòng tốt giả tạo お為ごかしの親切 がんぞう 贋造 NHẠN TẠO adj かいけんじょういちようである 外見上一様である
0phiếu
adj いんちき sản phẩm giả mạo いんちきな製品 địa chỉ giả mạo いんちきな肩書き tác giả có tiểu sử giả mạo là ai vẫn còn là bí mật そのいんちき伝記の著者は、いまだにだれだか分からない n がんぞう 贋造 NHẠN TẠO tiền giả (mạo)
0phiếu
adj いんちき sản phẩm giả mạo いんちきな製品 địa chỉ giả mạo いんちきな肩書き tác giả có tiểu sử giả mạo là ai vẫn còn là bí mật そのいんちき伝記の著者は、いまだにだれだか分からない にせ 偽 NGỤY もぎ 模擬 n
0phiếu
n かざり 飾り người không giả tạo 飾りのない人 がんぞう 贋造 NHẠN TẠO
0phiếu
n がんぞう 贋造 NHẠN TẠO ぎせい 擬製 NGHĨ CHẾ
0phiếu
n がんぞう 贋造 NHẠN TẠO tiền giả 贋造貨幣 ぎせい 擬製 NGHĨ CHẾ đạn giả 擬製弾 thủy lôi giả 擬製魚雷 にせ 偽 NGỤY ミミック
Để xem nhiều hơn, vui lòng nhấn vào danh sách đầy đủ hoặc các thẻ phổ biến.
Tra từ / 検索