Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Những từ liên quan tới [こうかんしゅ]

0phiếu
こうかんしゅ n người trực tổng đài 交換手さん、〜につながらないのですが chị trực tổng đài ơi! Tôi không thể kết nối với ~ 女性の電話交換手 nữ trực tổng đài 国際電話交換手 người trực tổng đài quốc tế
0phiếu
n, exp こうかんしゅ 交換手 GIAO HOÁN THỦ chị trực tổng đài ơi! Tôi không thể kết nối với ~ 交換手さん、〜につながらないのですが người nữ trực tổng đài 女性の電話交換手 người trực tổng đài quốc tế 国際電話交換手 こうかんじょう 交換嬢 GI
Để xem nhiều hơn, vui lòng nhấn vào danh sách đầy đủ hoặc các thẻ phổ biến.
Tra từ / 検索