Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Những từ liên quan tới [こうさくしゃ]

0phiếu
こうさくしゃ n Người trồng trọt; người canh tác
0phiếu
Để xem nhiều hơn, vui lòng nhấn vào danh sách đầy đủ hoặc các thẻ phổ biến.
Tra từ / 検索