Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Những từ liên quan tới [だらけ]

0phiếu
~まみれ/だらけ/ずくめ 接続 :名詞+まみれ 意味:たくさんついている bám đầy; dính đầy; đầy ①ほこりまみれの部屋。 Căn phòng bám đầy bụi. ②二人とも、血まみれになるまで戦った。 Chiến đấu với nhau cho đến khi cả hai cùng đầy máu me. ③足跡から、犯人は泥まみれの靴をはいていたと思われる。 Từ các dấu chân, nên nghĩ là tên trộm đã đi giày dính đầy bùn. ④汗まみれになって農作業をするのは楽しいことだ。 Làm nông, người ngợm đầm đìa mồ
0phiếu
n-suf toàn là; vương đầy; dính đầy; chồng chất 借金〜 nợ nần chồng chất 泥〜 đầy bùn 血〜 máu me đầy mình Ghi chú: dùng ngay sau danh từ
0phiếu
v だらけ dính đầy máu me 血〜
0phiếu
v かさなる 重なる かさねる 重ねる さんせき 山積する だらけ nợ nần chồng chất 借金〜 つみかさねる 積み重ねる つむ 積む よる 寄る
0phiếu
だらけ vương đầy bùn 泥〜
Để xem nhiều hơn, vui lòng nhấn vào danh sách đầy đủ hoặc các thẻ phổ biến.
Tra từ / 検索