Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Những từ liên quan tới [ビ]

0phiếu
ビ(bi) bi Trong tiếng Latin, 2. "Biphenyl"
0phiếu
TỴ 鼻 14 ビ はな 鼻 Cái mũi. Trước tiên. Như ông thủy tổ gọi là tị tổ 鼻祖. Xỏ mũi. Cái chuôi ấm. Cái núm ấ
0phiếu
MI 鹿 17 ビ/ ミ おおじか 麋 Con nai, mỗi năm cũng thay sừng một lần, chỉ khác là sừng hươu thì cuối xuân mới thay mà nai thì sang mùa đông mới thay.
0phiếu
MỊ 非 19 ビ なび・く 靡 Lướt theo. Nhân thế nó đi mà lướt theo. Như "tùng phong nhi mĩ" 從風而靡 theo gió mà lướt, "phong mĩ nhất thời" 風靡一時 như gió tràn lướt cả một thời (nói nghĩa bóng là phong trào nó đi, thảy đều lướt theo). Xa xỉ. Như "xa mĩ" 奢靡 , "phù mĩ" 浮靡, v.v.
0phiếu
VI 艸 16 ビ ぜんまい 薇 Rau vi. Tử vi 紫薇 cây hoa tử vi. tục gọi là hoa bách nhật hồng 百日紅. Về nhà Ðường 唐 trồng ở tỉnh Chung Thư. Sau gọi tỉnh Chung Thư là Tử Vi tỉnh 紫薇省. Nhà Minh 明 đổi làm ty Bố Chính, cho nên gọi Bố Chính ty 布政司 là Vi viên 薇垣. Tường vi 薔薇
0phiếu
MỸ 羊 9 ビ/ ミ うつく・しい 美 Ðẹp, cái gì có vẻ đẹp khiến cho mình thấy lấy làm thích đều gọi là mỹ. Như mỹ thuật 美術. Khen ngợi. Như mỹ Triệu Bá 美召伯 khen ông Triệu Bá.
0phiếu
MI 目 9 ビ まゆ 眉 Lông mày. Ðầu mép sách. Bên.
0phiếu
BĨ/PHỦ 病-丙 12 ヒ/ ビ 痞 Bĩ tắc, lá lách sưng rắn hình như trong bụng có cục, gọi là bĩ khối 痞塊, sốt rét lâu ngày thường sinh ra cục gọi là ngược mẫu 瘧母. Kẻ ác. Như địa bĩ 地痞, bĩ côn 痞棍, v.v. (Cũng như ta gọi là du côn vậy).
0phiếu
BÍ 病-丙 10 ヒ/ ビ つか・れる 疲 Mỏi mệt.
0phiếu
BÀ 玉 12 ビ/ ヒ 琶 Tỳ bà 琵琶 cái tỳ bà có bốn dây
0phiếu
TỲ/TÌ 玉 12 ヒ/ ビ 琵 Tỳ bà 琵琶 cái tỳ bà có bốn dây.
0phiếu
TỶ/TỈ/BỈ 比 4 ヒ/ ビ くら・べる 比 So sánh, lấy sự gì cùng một loài mà so sánh nhau gọi là bỉ. Về số học dùng hai số so sánh nhau để tìm số khác gọi là bỉ lệ 比例. Về đời khoa cử gọi kỳ thi hương là đại bỉ 大比.
0phiếu
VĨ 木 11 ビ かじ
0phiếu
TỲ/TÌ 木 8 ヒ/ ビ 枇 Ti bà 枇杷 một thứ cây quả ăn được, lá làm thuốc được.
0phiếu
VI 彳 13 ビ かす・か 微 Mầu nhiệm. Như tinh vi 精微, vi diệu 微妙 nghĩa là tinh tế mầu nhiệm không thể nghĩ bàn được. Nhỏ. Như vi tội 微罪 tội nhỏ, vi lễ 微禮 lễ mọn. Suy. Như thức vi 式微 suy quá. Ẩn, dấu không cho người biết gọi là vi. Nh
Tra từ / 検索