Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Những từ liên quan tới [ベツ]

0phiếu
MIẾT 黽 25 ベツ すっぽん 鼈 Con ba ba.
0phiếu
BIỆT 刀 7 ベツ わか・れる 別 Chia. Như khu biệt 區別 phân biệt ra từng thứ. Ly biệt, tống biệt 送別 tiễn nhau đi xa. Khác. Như biệt tình 別情 tình khác, biệt cố 別故 có khác
Để xem nhiều hơn, vui lòng nhấn vào danh sách đầy đủ hoặc các thẻ phổ biến.
Tra từ / 検索