Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Những từ liên quan tới [助手]

0phiếu
じょしゅ n người hỗ trợ; người trợ giúp phụ tá trợ thủ
0phiếu
n アシスタント trợ lý nghiên cứu (người trợ giúp công tác) 研究アシスタント じょしゅ 助手
0phiếu
0phiếu
n おつき お付き người phụ tá お付きの者 じょしゅ 助手 ばいせき 陪席 ほさする 補佐する
Để xem nhiều hơn, vui lòng nhấn vào danh sách đầy đủ hoặc các thẻ phổ biến.
Tra từ / 検索