Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Những từ liên quan tới [天人]

0phiếu
てんじん n thiên nhiên và con người; Chúa Trời và con người; người Trời てんにん n thiên nhiên và con người; Chúa Trời và con người; người Trời
0phiếu
n てんじん 天人 THIÊN NHÂN てんにん 天人 THIÊN NHÂN
0phiếu
0phiếu
Để xem nhiều hơn, vui lòng nhấn vào danh sách đầy đủ hoặc các thẻ phổ biến.
Tra từ / 検索