Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Những từ liên quan tới [検挙]

0phiếu
0phiếu
けんきょ n sự bắt giữ; bắt giữ; bắt 暗殺事件で(人)を検挙する bắt giữ ai đó trong vụ ám sát (人)を共謀罪で検挙する âm mưu bắt giữ ai đó 芋づる式に検挙される bị bắt giữ hết lần này đến lần khác 警察による一斉検挙 bị bắt giữ bởi cảnh sát
0phiếu
n おうしゅう 押収 bắt giữ hàng 貨物の押収 けんきょ 検挙 bắt giữ ai đó trong vụ ám sát 暗殺事件で(人)を検挙する âm mưu bắt giữ ai đó (人)を共謀罪で検挙する bị bắt giữ hết lần này đến lần khác 芋づる式に検挙される
0phiếu
v うけとめる 受け止める うちとる 討ち取る キャッチ Anh ấy đã lao mình bắt bóng, trình diễn một trận đấu tuyệt vời 彼はボールをダイビング・キャッチし、素晴らしいプレーを見せた きょうせいする 強制する bắt ai (nghỉ ngơi) (人)に休みを取ることを強制する bắt buộc phải nhớ cái
0phiếu
n けんきょ 検挙 bắt giữ ai đó trong vụ ám sát 暗殺事件で(人)を検挙する âm mưu bắt giữ ai đó (人)を共謀罪で検挙する bị bắt giữ hết lần này đến lần khác 芋づる式に検挙される bị bắt giữ bởi cảnh sát 警察による一斉検挙 こうりゅう 拘留
Để xem nhiều hơn, vui lòng nhấn vào danh sách đầy đủ hoặc các thẻ phổ biến.
Tra từ / 検索