Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Những từ liên quan tới [若者]

0phiếu
わかもの chàng gã n giới trẻ; lớp trẻ; người trẻ tuổi ウイルス感染が疑われる若者 giới trẻ với những ảnh hưởng của virus 学校制度に溶け込んでいない若者 giới trẻ không hòa nhập vào chế độ học đường trai trai tráng trai tr
0phiếu
n わかて 若手 trẻ 〜の わかもの 若者 giới trẻ với những ảnh hưởng của virus ウイルス感染が疑われる若者 giới trẻ không hòa nhập vào chế độ học đường 学校制度に溶け込んでいない若者
0phiếu
n ヤンガージェネレーション わかもの 若者 giới trẻ với những ảnh hưởng của virus ウイルス感染が疑われる若者 giới trẻ không hòa nhập vào chế độ học đường 学校制度に溶け込んでいない若者
0phiếu
n ガイ かれ 彼 せいねん 青年 やつ わかもの 若者
0phiếu
n わかもの 若者 giới trẻ với những ảnh hưởng của virus ウイルス感染が疑われる若者 giới trẻ không hòa nhập vào chế độ học đường 学校制度に溶け込んでいない若者
0phiếu
n あおやぎ 青柳 THANH LIỄU おとこ 男 かい 貝 cúc áo làm bằng vỏ trai 貝で作ったボタン nhiều loại trai 多くの種類の貝 わかもの 若者
Để xem nhiều hơn, vui lòng nhấn vào danh sách đầy đủ hoặc các thẻ phổ biến.
Tra từ / 検索