Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Những từ liên quan tới [造る]

0phiếu
つく・る【作る/造る/創る】 Làm / xây dựng / tạo Để tác dụng một lực lượng nhất định, nó tạo mới những thứ nhà nước. Để một số hình thức mạch lạc. 1 hoặc sử dụng một loại vật liệu, nguyên liệu, vật liệu, nó được hoặc thêm vào tay, kết thúc trong một số trong những điều nhất định và ý thức đoàn kết. Chẳng hạn như việc sản xuất và sản xuất các tòa nhà, thiết bị, vật liệu và công trình nghệ thuật. 2
+1 phiếu
Mặc dùng cùng đọc là つくる nhưng cách dùng của 3 từ này khác nhau như thế nào vậy ?
0phiếu
つくる v5r cắt tỉa (cây) chế biến chuẩn bị (đồ ăn) 時々学校へ持っていく弁当を姉が造ってくれた. Thỉnh thoảng, chị gái tôi chuẩn bị sẵn cơm hộp để tôi mang đến trường. 母はいつも食事を造って僕を待っていてくれた. Mẹ bao giờ cũng chuẩn bị sẵn đồ ăn và đợi tôi về. hóa trang (khuôn mặt)
0phiếu
0phiếu
v かりこむ 刈り込む Cắt tỉa cành cây vào mùa xuân là một điều tốt 春に木の枝を刈り込むのはいいことだ Cắt tỉa bụi cây 茂みを刈り込む Cắt tỉa cành cây bằng kéo để tạo dáng đẹp cho cây その木の見栄えを良くするためにはさみで枝を刈り込む かりとる 刈り取る Cắt tỉa cành cây
0phiếu
0phiếu
せいぞうする 製造する つくる 作る つくる 造る ほうちする 放置する
0phiếu
n こころがまえ 心構え hầu hết mọi người không được chuẩn bị cho trận động đất ở Kobe ほとんどの人々は神戸の大地震に対して心構えができていなかった ふくせん 伏線 thắt chặt phòng bị cho ~ 〜に伏線を張る v しくみ 仕組みする したく 支度する
0phiếu
n かいせつ 開設 xây dựng bệnh viện cho người mù 盲人のための病院を開設する đại sứ quán Mỹ sắp sửa được xây dựng まもなく開設される米国大使館 xây dựng lòng tin 信用状開設 かせつ 架設 thiết bị xây dựng, lắp đặt 架設設備
0phiếu
v うみだす 生み出す Sản sinh khoảng~pao rác mỗi ngày. 1日約_ポンドのごみを生み出す こしらえる 拵える tạo thời gian 暇をこしらえる せっていする 設定する つくる 造る
0phiếu
n うみ 生み SINH せいぞうする 製造する そうぞうする 創造する v つくる 作る つくる 造る
0phiếu
うえる 植える v つくる 造る Ở vùng này người ta trồng loại rau gì vậy? 当地ではどんな野菜を造りますか はやす 生やす người khôn ngoan đeo sừng trước ngực, kẻ ngu dốt trồng nó trên trán. 賢い者は角を胸に生やすが、愚か者は額に生やす。
0phiếu
n かいせつ 開設 thành lập đại sứ quán tại Hà Nội ハノイに大使館を開設する v かいせつ 開設する かくりつ 確立する せいりつする 成立する せっていする 設定する そうりつする 創立する
0phiếu
v さっきょく 作曲する つくる 作る つくる 造る sáng tác bài hát 歌を作る
Tra từ / 検索