Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Những từ liên quan tới [逮捕]

0phiếu
0phiếu
たいほ bắt bỏ tù n sự bắt giữ; sự tóm lấy; sự chặn lại; sự hoãn thi hành
0phiếu
n けんきょ 検挙 bắt giữ ai đó trong vụ ám sát 暗殺事件で(人)を検挙する âm mưu bắt giữ ai đó (人)を共謀罪で検挙する bị bắt giữ hết lần này đến lần khác 芋づる式に検挙される bị bắt giữ bởi cảnh sát 警察による一斉検挙 こうりゅう 拘留
Để xem nhiều hơn, vui lòng nhấn vào danh sách đầy đủ hoặc các thẻ phổ biến.
Tra từ / 検索