Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Những từ liên quan tới [鼻]

0phiếu
TỴ 鼻 14 ビ はな 鼻 Cái mũi. Trước tiên. Như ông thủy tổ gọi là tị tổ 鼻祖. Xỏ mũi. Cái chuôi ấm. Cái núm ấ
0phiếu
0phiếu
n とったん 突端 ĐỘT ĐOAN はな 鼻 まったん 末端
Để xem nhiều hơn, vui lòng nhấn vào danh sách đầy đủ hoặc các thẻ phổ biến.
Tra từ / 検索