Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Những từ liên quan tới [齦]

0phiếu
NGÂN/KHẨN 齒 21 ギン/ ゴン 齦 Lợi, chân răng. Một âm là khẩn. Cắn xương, nhá xương.
Để xem nhiều hơn, vui lòng nhấn vào danh sách đầy đủ hoặc các thẻ phổ biến.
Tra từ / 検索