Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Những từ liên quan tới [齲]

0phiếu
KHỦ 齒 24 ウ 齲 Sâu răng, sún răng. Cũng đọc là chữ khủ.
Để xem nhiều hơn, vui lòng nhấn vào danh sách đầy đủ hoặc các thẻ phổ biến.
Tra từ / 検索