Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Những từ liên quan tới [~さることながら]

0phiếu
~もさることながら/~さることながら 接続 :名詞+もさることながら 意味:~はもちろんだけど、/ ~もそうだが、そればかりでなく ...thì đương nhiên rồi, ... cũng... ①パンもさることながらケーキもおいしい。 Bánh mì thì đương nhiên rồi, bánh kem cũng ngon nữa. ②このパソコンは、価格や性能もさることながら、デザインが良いので人気がある。 Cái máy tính này, giá cả, tính năng thì đương nhiên rồi, thiết kế lại còn được nữa, nên nhiều người ưa chuộng.
Để xem nhiều hơn, vui lòng nhấn vào danh sách đầy đủ hoặc các thẻ phổ biến.
Tra từ / 検索