Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Những từ liên quan tới [~ばそれまでだ]

0phiếu
~ばそれまでだ 接続: Vば+それまでだ 意味:そのようなことになればすべて終わりだ nếu... là xong/là hết ①今食べないならばそれまでだ。 Bây giờ nêu không ăn thì coi như là xong. ②一生懸命働いても病気になればそれまでだ。 Dù có làm việc hết sức mình, nếu mà bệnh xuống coi như là xong. ③高い車を買っても、事故をおこせばそれまでだ。 Dù có mua ô tô đắt tiền, nếu gây tai nạn một cái coi như xong. ④いくらお金をためても、
Để xem nhiều hơn, vui lòng nhấn vào danh sách đầy đủ hoặc các thẻ phổ biến.
Tra từ / 検索