Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Những từ liên quan tới [~mademonai]

0phiếu
~までもない 接続 :Vる+までもない 意味:~しなくてもいい không cần thiết; không cần phải ①手伝うまでもない宿題。 Bài tập không cần phải giúp đỡ làm. ②あの映画はいいけど、映画館に行くまでもないと思う。DVDで見れば十分だよ。 Bộ phim ấy thì hay nhưng tôi nghĩ không cấn thiết phải đi đến rạp. Xem bằng DVD là đủ. ③王さんはけさ退院したそうだ。林さんが家族から直接聞いたのだから、確かめるまでもないだろう。 Nghe nói anh Ou đã xuất viện sáng nay. Vì chị Hayashi đã
Để xem nhiều hơn, vui lòng nhấn vào danh sách đầy đủ hoặc các thẻ phổ biến.
Tra từ / 検索