Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Những từ liên quan tới [~majiki]

0phiếu
~まじき 接続 :~てはいけない/~べきではない 意味:Vる+まじき(「する」は「すまじき」もある) cấm làm; không được phép; không nên có ①女の子にあるまじき行動。 Hành vi mà bé gái không nên có. ②学生にあるまじき行為をした者は退学処分にする。 Những ai có hành vi bị cấm làm với tư cách là sinh viên, sẽ bị xử lý đuổi học. ③ほかの人の案を盗むなんて許すまじきことだ。 Ăn cắp ý tưởng của người khác là việc làm khô
Để xem nhiều hơn, vui lòng nhấn vào danh sách đầy đủ hoặc các thẻ phổ biến.
Tra từ / 検索