Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Những từ liên quan tới [ashisutanto]

0phiếu
n người trợ giúp; phụ việc; nhân viên 研究アシスタント trợ lý nghiên cứu スタッフ・アシスタント phụ việc アシスタント・パイロット phi công phụ việc trợ lý そのアシスタントパーサーの態度が気に入りません tôi không hài lòng với thái độ của người trợ lý đó
0phiếu
n アシスタント trợ lý nghiên cứu (người trợ giúp công tác) 研究アシスタント じょしゅ 助手
0phiếu
n アシスタント tôi không hài lòng với thái độ của người trợ lý đó そのアシスタントパーサーの態度が気に入りません được nhận vào làm trợ lý giám đốc trong công ty 会社のアシスタント・マネジャーの職を得る アッシスタント てつだいて 手伝い手 THỦ TRUYỀN THỦ v ほさ
0phiếu
n アシスタント phụ việc スタッフ・アシスタント phi công phụ việc アシスタント・パイロット
0phiếu
n アシスタント いん 員 Nhân viên văn phòng 事務職(員) きょくいん 局員 cô nhân viên bưu điện mới rất hấp dẫn đối với tôi 郵便局の新しい局員は、とっても魅力的だ nhân viên bưu điện 郵便局の局員 nhân viên phòng chính trị
Để xem nhiều hơn, vui lòng nhấn vào danh sách đầy đủ hoặc các thẻ phổ biến.
Tra từ / 検索