Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Những từ liên quan tới [ichibigara]

0phiếu
いちび‐がら Rơm ichibi Thân cây ichibi đã tước vỏ. Giử lửa tốt, cháy thành than khi đốt nên dùng làm mồi lửa
Để xem nhiều hơn, vui lòng nhấn vào danh sách đầy đủ hoặc các thẻ phổ biến.
Tra từ / 検索