Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Những từ liên quan tới [kurikaeshi]

0phiếu
くり‐かえし〔‐かへし〕【繰(り)返し】 lặp lại Lặp lại nó. Lặp đi lặp lại. "Sự lặp lại của đào tạo chuyên sâu."
0phiếu
くりかえし n,vs  cyclic; lặp đi lặp lại; chu kỳ; nói lại
0phiếu
くりかえし n  sự lặp lại; sự lập lại
0phiếu
くりかえし đánh dấu sự lặp lại lên tiếng trong katakana
0phiếu
くりかえし đánh dấu sự lặp lại trong katakana
0phiếu
くりかえし đánh dấu sự lặp lại lên tiếng trong hiragana
0phiếu
くりかえし đánh dấu sự lặp lại trong hiragana
0phiếu
くりかえし sự lặp lại của chữ Hán (đôi khi lên tiếng)
0phiếu
くりかえし n sự nhắc lại; sự lặp lại; nhắc lại; lặp lại; thường xuyên くり返し練習 luyện tập thường xuyên くり返し命令 mệnh lệnh lặp đi lặp lại
0phiếu
n くりかえし くり返し mệnh lệnh lặp đi lặp lại くり返し命令 v くりかえす 繰り返す lần nào cũng lặp đi lặp lại lỗi giống nhau 同じ間違いを何度も繰り返す lịch sử lặp lại 歴史は繰り返す hãy lặp lại một chút những gì bạn đã trình bà
0phiếu
adv いつも 何時も Anh ta thường xuyên trễ hẹn. 彼はいつも約束の時間に遅れる。 しょっちゅう thường xuyên đến chơi 〜遊びに来る たびたび 度々 năm nay thường xuyên có động đất 今年は度々地震があった ちょいちょい ちょくちょく
0phiếu
n おりかえし 折り返し Anh có thể gọi lại cho tôi không? 後で折り返しお電話いただけますか? Xin chào. Bạn vừa gọi tới số máy 3327-1022. Hiện giờ, tôi không thể nghe máy. Xin vui lòng để lại quý danh, số điện thoại và tin nhắn. Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau. Tạm biệt. こんにちは。あなたがかけたのは、3327-1022です。ただ今電話に出ることができません。お名前と電話番号、短いメッセージを残してください。こちらから折り返しおかけします
0phiếu
n おさだまり お定まり くりかえし くり返し mệnh lệnh lặp đi lặp lại くり返し命令 じゅうふく 重複 ちょうふく 重複 ふたこと 二言 NHỊ NGÔN マンネリ リピート
0phiếu
adv おりかえし 折り返し n くりかえし くり返し mệnh lệnh nhắc lại くり返し命令 くりかえす 繰り返す v はんぷく 反復する
Để xem nhiều hơn, vui lòng nhấn vào danh sách đầy đủ hoặc các thẻ phổ biến.
Tra từ / 検索