Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Những từ liên quan tới [người trẻ tuổi]

0phiếu
n わかて 若手 trẻ 〜の わかもの 若者 giới trẻ với những ảnh hưởng của virus ウイルス感染が疑われる若者 giới trẻ không hòa nhập vào chế độ học đường 学校制度に溶け込んでいない若者
Để xem nhiều hơn, vui lòng nhấn vào danh sách đầy đủ hoặc các thẻ phổ biến.
Tra từ / 検索