Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Những từ liên quan tới [người trợ giúp]

0phiếu
n アシスタント trợ lý nghiên cứu (người trợ giúp công tác) 研究アシスタント じょしゅ 助手
Để xem nhiều hơn, vui lòng nhấn vào danh sách đầy đủ hoặc các thẻ phổ biến.
Tra từ / 検索